northern baptist convention

northern baptist convention

A pastor speaks at a Northern Baptist Convention meeting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc: "northern baptist convention" một tổ chức hoặc hiệp hội của các giáo hội Baptist (một nhánh Tin Lành) hoạt động chủ yếumiền Bắc nước Mỹ. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một liên hiệp các nhà thờ Baptistkhu vực phía Bắc Hoa Kỳ, khác biệt với các hiệp hội Baptist miền Nam.

dụ sử dụng
  • (Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc đã tổ chức cuộc họp thường niên tại Chicago.)
  • (Nhiều nhà thờNew England một phần của hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern Baptist Convention" (dạng viết hoa): Đây tên chính thức của một tổ chức lịch sử, sau này đổi tên thành American Baptist Churches USA (Các Giáo hội Baptist Hoa Kỳ) vào năm 1950.
    • The Northern Baptist Convention was established in 1907. (Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc được thành lập vào năm 1907.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptist convention (danh từ): hiệp hội Baptist nói chung, không chỉ riêng miền Bắc hay miền Nam.

    • The Baptist convention meets every three years to discuss church policies. (Hiệp hội Baptist họp ba năm một lần để thảo luận về các chính sách của nhà thờ.)
  • Southern Baptist Convention (danh từ riêng): Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Nam, một tổ chức lớn hơn nhiều ảnh hưởng hơn tại Mỹ.

    • The Southern Baptist Convention is the largest Protestant denomination in the United States. (Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Nam giáo phái Tin Lành lớn nhất tại Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • American Baptist Churches USA: tên hiện tại của tổ chức này sau khi đổi tên.
  • Northern Baptist body: cơ thể hoặc tổ chức Baptist miền Bắc (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "northern baptist convention". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Belong to: thuộc về. - Many churches belong to the northern baptist convention. (Nhiều nhà thờ thuộc về hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc.)

  • Affiliate with: liên kết với.
    • The congregation decided to affiliate with the northern baptist convention. (Hội thánh đã quyết định liên kết với hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "northern baptist convention". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ chung về tổ chức tôn giáo: - A house divided against itself cannot stand: một nhà chia rẽ thì không thể đứng vững (ám chỉ sự chia rẽ giữa các hiệp hội Baptist miền Bắc miền Nam trong lịch sử). - The northern baptist convention and the southern baptist convention split over slavery, proving that a house divided against itself cannot stand. (Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Bắc Hiệp hội các tín hữu Baptist miền Nam đã chia rẽ vấn đề nô lệ, chứng minh rằng một nhà chia rẽ thì không thể đứng vững.)